Quản trị doanh nghiệp: "Nút thắt" của niềm tin và bài toán nâng hạng thị trường

Trong lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ về quy mô, thanh khoản và hạ tầng giao dịch. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng đó, một câu hỏi lớn vẫn đặt ra: vì sao dòng vốn dài hạn, đặc biệt là vốn tổ chức quốc tế, vẫn còn dè dặt? Câu trả lời ngày càng rõ hơn khi soi chiếu vào chất lượng quản trị doanh nghiệp - yếu tố được coi là “nền móng của niềm tin”, nhưng cũng là điểm nghẽn khó tháo gỡ nhất của thị trường.

Minh bạch quản trị - điều kiện tiên quyết của niềm tin

Trong cấu trúc thị trường vốn hiện đại, quản trị doanh nghiệp minh bạch không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà là điều kiện tiên quyết để hình thành niềm tin đầu tư. Một hội đồng quản trị vận hành hiệu quả, cơ chế giải trình rõ ràng và hệ thống công bố thông tin đáng tin cậy tạo ra môi trường mà ở đó nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định dài hạn.

qt-1767669164.png
Thị trường chứng khoán Việt Nam đạt được nhiều tiến bộ về quy mô, thanh khoản và hạ tầng giao dịch. Tuy nhiên, dòng vốn dài hạn, đặc biệt là vốn tổ chức quốc tế vẫn còn hạn chế

Nếu hội đồng quản trị được ví như “bộ não” định hướng doanh nghiệp, thì minh bạch thông tin thể hiện thiện chí kết nối doanh nghiệp với thị trường. Khi thông tin đầy đủ, nhất quán và kịp thời, nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn, qua đó giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn. Đây cũng là một trong những tiêu chí then chốt để thị trường chứng khoán Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực quản trị quốc tế, trong đó có các nguyên tắc do OECD khuyến nghị.

Dù khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, thực tiễn quản trị doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Nổi bật nhất là tình trạng sở hữu tập trung, thiếu tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Khi một nhóm cổ đông chi phối đồng thời nắm quyền quản lý, cơ chế giám sát dễ rơi vào tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”, làm gia tăng rủi ro xung đột lợi ích, đặc biệt thông qua các giao dịch với bên liên quan.

Theo ông Nguyễn Sinh Dũng Thắng - Chủ tịch Hội Thành viên độc lập Hội đồng quản trị Doanh nghiệp Việt Nam (VNIDA), đây chính là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp “đạt chuẩn trên giấy tờ nhưng chưa đạt chuẩn trong vận hành”. Việc thiết kế mô hình quản trị theo quy định pháp luật là cần thiết, nhưng nếu không có sự tách bạch thực chất về quyền lực và trách nhiệm, niềm tin của nhà đầu tư khó có thể được củng cố.

Một điểm nghẽn khác là vai trò của thành viên hội đồng quản trị độc lập còn mang tính hình thức. Không ít doanh nghiệp bổ nhiệm thành viên độc lập để “đủ cơ cấu”, trong khi quyền hạn, thông tin tiếp cận và chế độ đãi ngộ không đủ để họ thực hiện vai trò giám sát và phản biện một cách thực chất. Bên cạnh đó, các thiết chế kiểm soát nội bộ như ban kiểm soát, kiểm toán nội bộ hay chức danh thư ký công ty tại nhiều nơi vẫn hoạt động đối phó, thiếu chiều sâu chuyên môn.

quan-tri-doanh-nghiepnut-thatcua-niem-tin-va-bai-toan-nang-hang-thi-truong-1767669094.jpg
Theo Chủ tịch VNIDA Nguyễn Sinh Dũng Thắng, nếu không có sự tách bạch thực chất về quyền lực và trách nhiệm, niềm tin của nhà đầu tư khó có thể được củng cố

“Kiềng ba chân” trong quyết định đầu tư

Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu ngày càng chọn lọc, các nhà đầu tư không còn nhìn doanh nghiệp chỉ qua kết quả kinh doanh ngắn hạn. Thay vào đó, ba tiêu chí quản trị cốt lõi thường được xem như “kiềng ba chân” khi ra quyết định đầu tư: hiệu quả và tính độc lập của hội đồng quản trị; mức độ minh bạch và chất lượng công bố thông tin; cùng với khung quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ vận hành thực chất.

Chủ tịch VNIDA cho rằng, nếu thiếu một trong ba trụ cột này, doanh nghiệp khó có thể tạo dựng được niềm tin bền vững. Việc chủ tịch hội đồng quản trị kiêm nhiệm tổng giám đốc, giao dịch với bên liên quan thiếu minh bạch hay hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ tồn tại trên giấy đều là những “điểm trừ” lớn trong con mắt nhà đầu tư dài hạn.

Thực tế thị trường cho thấy doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt thường được hưởng “phần thưởng định giá” với mức định giá cao hơn và biến động giá cổ phiếu ổn định hơn so với mặt bằng chung. Nhà đầu tư sẵn sàng trả mức chênh lệch đáng kể cho các doanh nghiệp minh bạch, có cơ chế quản trị hiệu quả và tầm nhìn dài hạn.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần thưởng này chưa thực sự rõ ràng ở nhiều trường hợp. Nguyên nhân, theo đánh giá của giới chuyên gia nằm ở việc thực thi quản trị còn nặng về hình thức, thiếu gắn kết giữa thù lao của ban lãnh đạo với hiệu quả dài hạn và các mục tiêu bền vững. Riêng trong khu vực doanh nghiệp nhà nước, cơ chế đãi ngộ còn nhiều bất cập, làm suy giảm động lực quản trị và khiến tín hiệu thị trường bị méo mó.

Để quản trị doanh nghiệp thực sự trở thành chìa khóa thu hút vốn, cải cách thể chế cần chuyển trọng tâm từ tuân thủ hình thức sang hiệu quả thực chất. Theo ông Nguyễn Sinh Dũng Thắng, cần nâng cao vai trò của thành viên hội đồng quản trị độc lập không chỉ bằng quy định, mà bằng cơ chế hoạt động, chuẩn hóa năng lực và chính sách đãi ngộ tương xứng trách nhiệm.

Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các thực hành quản trị tiên tiến như ủy ban kiểm toán, thư ký công ty chuyên nghiệp, cơ chế “tuân thủ hoặc giải trình”, hay chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nói cùng “ngôn ngữ tài chính” với thị trường toàn cầu, qua đó nâng cao khả năng so sánh và minh bạch.

Nếu quản trị doanh nghiệp minh bạch không được cải thiện một cách thực chất, rủi ro lớn nhất trong trung và dài hạn là sự suy giảm niềm tin và khả năng cạnh tranh vốn. Doanh nghiệp có thể rơi vào “bẫy quy mô” lớn nhanh nhưng quản trị không theo kịp, dẫn đến mất kiểm soát. Trong bối cảnh dòng vốn thông minh ngày càng ưu tiên an toàn và minh bạch, những doanh nghiệp quản trị kém sẽ bị định giá thấp, chi phí vốn cao và dần bị loại khỏi danh mục đầu tư dài hạn.

Nâng hạng thị trường không chỉ là câu chuyện kỹ thuật của thị trường chứng khoán, mà là bài toán cải cách quản trị ở cấp độ doanh nghiệp. Nếu không tháo gỡ được nút thắt này, mục tiêu nâng hạng có thể đạt về hình thức, nhưng khó bền vững về chất.