Lợi thế từ vị trí và hệ sinh thái công nghiệp
FTZ Hải Phòng có quy mô khoảng 6.292 ha, được bố trí tại 3 vị trí có tính bổ trợ, thay vì tập trung vào một khu vực duy nhất. Theo Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, mỗi vị trí có một lợi thế riêng trong cấu trúc chung của FTZ. Vị trí 2 có hệ thống khu công nghiệp, cảng và logistics tương đối hoàn chỉnh; vị trí 3 gắn với cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện và mạng lưới logistics cảng biển; trong khi vị trí 1 nằm tại khu vực kinh tế ven biển phía Nam, có dư địa phát triển dài hạn với cảng Nam Đồ Sơn, các khu công nghiệp mới và những tuyến giao thông chiến lược.
Cách bố trí này tạo điều kiện để FTZ kết nối các hoạt động sản xuất, cảng biển, logistics và thương mại trong cùng một không gian kinh tế.
Theo bà Nguyễn Thị Bích Dung, Phó Trưởng ban Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, lợi thế của FTZ không nằm ở một yếu tố riêng lẻ mà là sự kết hợp giữa vị trí địa kinh tế, hệ thống cảng biển – logistics, nền tảng công nghiệp, kết nối hạ tầng và cơ chế thể chế đặc thù.
Cùng với đó, Hải Phòng không bắt đầu xây dựng FTZ từ con số 0. Thành phố đã có nền tảng sản xuất, chế biến, chế tạo và hệ thống doanh nghiệp FDI, cùng Cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện, cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, hệ thống đường thủy nội địa và kết nối hàng không.
Đây là điều kiện để FTZ có thể gắn với các chuỗi cung ứng hiện hữu thay vì hình thành một không gian kinh tế tách biệt. Trong dài hạn, khi hạ tầng giao thông, cảng biển, năng lượng và hạ tầng số tiếp tục được đầu tư, FTZ có thể mở rộng vai trò từ một địa bàn thu hút dự án sang một đầu mối kết nối sản xuất với thị trường trong nước và quốc tế.

Thể chế đặc thù mở rộng không gian thu hút đầu tư
Nếu vị trí và hạ tầng tạo ra lợi thế vật chất thì thể chế là yếu tố có thể tạo khác biệt trong môi trường đầu tư. Nghị quyết số 226/2025/QH15 thiết lập khung chính sách đặc thù cho Hải Phòng, trong đó có các cơ chế dành cho Khu thương mại tự do.
Theo Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, các cơ chế này có thể góp phần giảm thời gian, chi phí giao dịch và tăng tính dự báo trong quá trình triển khai dự án. Một số lĩnh vực được áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt; cùng với đó là chính sách về đất đai, thuế thu nhập doanh nghiệp, nghiên cứu và phát triển, khu phi thuế quan, hải quan, chuyên gia và lao động chất lượng cao.
Đối với nhà đầu tư quốc tế, đây là yếu tố đáng chú ý khi đặt cạnh lợi thế về cảng biển và chuỗi cung ứng. Một dự án sản xuất quy mô lớn không chỉ tính toán ưu đãi thuế mà còn phải cân nhắc thời gian triển khai, khả năng tiếp cận nguyên vật liệu, logistics, điện, nước, nhân lực và kết nối với các nhà cung ứng. Bởi vậy, sức hút của FTZ sẽ phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa chính sách đặc thù với các điều kiện hạ tầng và dịch vụ thực tế.
Khả năng thu hút nhà đầu tư thứ cấp cũng là một chỉ dấu quan trọng. Theo cơ chế tại Nghị quyết số 226/2025/QH15, nhà đầu tư có dự án đầu tư mới hoặc dự án đầu tư mở rộng tại FTZ được hưởng chính sách ưu đãi nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Điều này mở ra khả năng hình thành một hệ sinh thái gồm nhà đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp sản xuất, logistics, thương mại và dịch vụ.
Tuy nhiên, ưu đãi cần được nhìn trong tổng thể bài toán đầu tư. Chi phí thuê lại đất, phí hạ tầng, logistics, điện, nước, nhân lực và khả năng kết nối thị trường vẫn là những yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả của doanh nghiệp.
Cùng với đó, chính sách miễn tiền thuê đất của Nhà nước đối với dự án trong FTZ cần được phân biệt với nghĩa vụ thanh toán tiền thuê lại đất hoặc phí sử dụng hạ tầng theo hợp đồng thương mại giữa doanh nghiệp thứ cấp và chủ đầu tư hạ tầng.

Từ thu hút dự án đến hình thành chuỗi giá trị
Thước đo quan trọng hơn đối với FTZ không chỉ là số lượng dự án được thu hút, mà là khả năng tạo ra sự liên kết giữa các hoạt động kinh tế. Nếu chỉ tập trung vào thu hút các dự án sản xuất, FTZ có thể gia tăng năng lực công nghiệp nhưng chưa khai thác hết lợi thế của một khu thương mại tự do gắn với cảng biển.
Ngược lại, khi sản xuất được kết nối với cảng biển, logistics, kho bãi, phân phối, thương mại và dịch vụ, giá trị tạo ra có thể lan tỏa rộng hơn trong nền kinh tế. Cảng nước sâu Lạch Huyện hiện hữu giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc này. Kết nối trực tiếp với cảng cửa ngõ quốc tế có thể giúp doanh nghiệp rút ngắn hành trình hàng hóa, đồng thời tạo điều kiện phát triển các dịch vụ logistics, kho vận và phân phối.
Ởchiều ngược lại, sự gia tăng các dự án sản xuất sẽ tạo thêm nhu cầu đối với logistics, công nghiệp hỗ trợ, tài chính, bảo hiểm, công nghệ và các dịch vụ phục vụ doanh nghiệp.
Theo bà Dung, FTZ cần hướng tới việc hình thành một hệ sinh thái có tính liên kết, trong đó lợi thế cảng biển và logistics hỗ trợ sản xuất, còn sản xuất tạo nguồn cầu cho các ngành dịch vụ.
Một dư địa khác là xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng theo hướng xanh và số hóa. FTZ Hải Phòng định hướng phát triển công nghiệp xanh, logistics xanh, công nghệ cao, hạ tầng năng lượng và hạ tầng số. Đây là những lĩnh vực có khả năng gắn với yêu cầu ngày càng cao của các chuỗi cung ứng quốc tế về môi trường, phát thải, truy xuất nguồn gốc và hiệu quả năng lượng.
Nếu được triển khai đồng bộ, FTZ có thể trở thành không gian thu hút các ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời tạo động lực để hệ thống khu công nghiệp và logistics của Hải Phòng nâng cấp chất lượng dịch vụ.
Về dài hạn, tiềm năng của FTZ Hải Phòng vì thế không chỉ nằm ở quy mô 6.292 ha, mà ở khả năng kết nối các dòng hàng hóa, công nghệ và dịch vụ trong một không gian kinh tế có lợi thế cảng biển và cơ chế thể chế riêng.
Tuy nhiên, để lợi thế đó chuyển thành hiệu quả thực tế, yêu cầu đặt ra là hạ tầng phải đi trước một bước, thủ tục phải đủ rõ và các khu chức năng phải có khả năng vận hành đồng bộ.
Như bà Dung nhấn mạnh, cần chuyển từ tư duy “đi tìm vốn cho dự án” sang “chuẩn bị dự án để vốn tự tìm đến”. Với FTZ, điều này không chỉ có ý nghĩa trong huy động nguồn lực mà còn quyết định khả năng biến lợi thế về vị trí, cảng biển và thể chế thành những chuỗi giá trị thực sự trong nền kinh tế Hải Phòng.